thuần phác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chất phác, mộc mạc, giản dị một cách tự nhiên: "thuần phác" dùng để miêu tả tính cách con người chân thật, ngay thẳng, không giả dối, không cầu kỳ, phức tạp. Đây là một đức tính tốt đẹp, thường gắn liền với sự chân chất, hiền lành.
- Nguyên sơ, giản đơn: "thuần phác" cũng có thể dùng để miêu tả phong tục, tập quán hoặc lối sống còn giữ được nét đơn giản, mộc mạc, chưa bị ảnh hưởng nhiều bởi sự phức tạp của xã hội hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là một con người thuần phác, luôn sống chân thành với mọi người.
- Những người nông dân thuần phác ấy đã cần cù lao động trên mảnh ruộng của mình.
- Làng quê nơi đây vẫn giữ được những phong tục thuần phác từ ngàn đời.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thuần phác" thường đi kèm với các danh từ chỉ phẩm chất, tính cách con người: "tấm lòng thuần phác", "tính tình thuần phác", "con người thuần phác".
- Có thể dùng để so sánh, tương phản: "Sự thuần phác của anh ấy đối lập hoàn toàn với sự xảo quyệt nơi phố thị."
Biến thể và từ gần giàng
- Thuần hậu (tính từ): hiền hậu, chất phác. Đây là từ gần nghĩa, thường được dùng thay thế cho "thuần phác" trong nhiều ngữ cảnh.
- Bà cụ có gương mặt thuần hậu.
- Chất phác (tính từ): chân thật, mộc mạc, giản dị.
- Anh chàng trai quê chất phác.
- Mộc mạc (tính từ): giản dị, tự nhiên, không trau chuốt.
- Lời nói mộc mạc dễ đi vào lòng người.
Từ đồng nghĩa
- Chân chất: Thật thà, chất phác.
- Hiền lành: Hiền hòa, lành tính.
- Giản dị: Đơn giản, không cầu kỳ.
Từ trái nghĩa
- Xảo quyệt: Gian xảo, mưu mô.
- Giả dối: Không chân thật.
- Cầu kỳ: Rắc rối, kiểu cách.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Thuần phác như đất": Thành ngữ ví von sự thuần phác, chân chất giống như đất - một thứ giản dị, nuôi dưỡng vạn vật mà không đòi hỏi.
- "Ăn ngay ở thuần phác": Cụm từ nhấn mạnh lối sống ngay thẳng, chân thật và mộc mạc.
- Nh. Thuần hậu: Người nông dân thuần phác.